
Cáp Helukabel OZ-600-Y-CY 2x0,5 mm² BK Part no. 11464/ stc vietnam/ helukabel vietnam

Model OZ-600-Y-CY không bao gồm dây dẫn GN-YE (OZ)
Dây cáp OZ-600-Y-CY dùng cho hệ thống đo lường và các mục đích kiểm soát các công cụ máy móc, băng tải và dây chuyền sản xuất, để lắp đặt nhà máy, điều hòa không khí và trong các nhà máy sản xuất thép và nhà máy cán.
Dây cáp OZ-600-Y-CY phù hợp lắp đặt trong phòng khô, ẩm và ướt hoặc ngoài trời. Không phù hợp để chôn dưới đất hoặc trong đặt dưới nước. Vỏ ngoài bằng nhựa PVC màu đen, đặc biệt có khả năng chống tia cực tím. Phù hợp với môi trường ngoài trời tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, nhiệt độ cao. Technical data
Adapted to DIN VDE 0262
and DIN VDE 0285-525-2-51 /
DIN EN 50525-2-51
and DIN VDE 0285-525-2-51 /
DIN EN 50525-2-51
Temperature range
flexing -15°C to +80°C
fixed installation -40°C to +80°C
flexing -15°C to +80°C
fixed installation -40°C to +80°C
Nominal voltage
U0/U 0,6/1 kV
U0/U 0,6/1 kV
Test voltage
4000 V
4000 V
Breakdown voltage
min. 8000 V
min. 8000 V
Insulation resistance
min. 20 MOhm x km
min. 20 MOhm x km
Coupling resistance
max. 250 Ohm/km
max. 250 Ohm/km
Minimum bending radius
flexing 10x cable Ø
fixed installation 5x cable Ø
flexing 10x cable Ø
fixed installation 5x cable Ø
Radiation resistance
up to 80x106 cJ/kg (up to 80 Mrad)
up to 80x106 cJ/kg (up to 80 Mrad)
1 số code tham khảo
| Part no. | No.cores x | Outer Ø | Cop. | Weight | AWG-No. |
| cross-sec. | app. mm | weight | app. kg / km | ||
| mm² | kg / km | ||||
| 11464 | 2 x 0,5 | 8,5 | 41,0 | 115,0 | 20 |
| 11465 | 3 G 0,5 | 8,8 | 45,0 | 127,0 | 20 |
| 11466 | 4 G 0,5 | 9,4 | 54,0 | 149,0 | 20 |
| 11467 | 5 G 0,5 | 10,2 | 66,0 | 169,0 | 20 |
| 11469 | 7 G 0,5 | 10,8 | 79,0 | 230,0 | 20 |
| 11472 | 12 G 0,5 | 14,3 | 137,0 | 386,0 | 20 |
| 11475 | 18 G 0,5 | 16,4 | 156,0 | 428,0 | 20 |
| 11478 | 25 G 0,5 | 19,3 | 250,0 | 693,0 | 20 |
| 11489 | 2 x 0,75 | 8,8 | 46,0 | 128,0 | 19 |
| 11490 | 3 G 0,75 | 9,1 | 57,0 | 143,0 | 19 |
| 11491 | 4 G 0,75 | 9,9 | 63,0 | 164,0 | 19 |
| 11492 | 5 G 0,75 | 10,6 | 76,0 | 198,0 | 19 |
| 11494 | 7 G 0,75 | 11,5 | 100,0 | 232,0 | 19 |
Vui lòng liên hệ Ms. Yến - 091.663.5500 để được tư vấn và hổ trợ tốt nhất
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét